Tấm pin quang điệnPhotovoltaic panels · BàiLesson 7/7
Sản phẩm tấm pin theo hãng
Trong bàiOn this page
This chapter maps the PV module brands common in Vietnam as of mid-2026. The mainstream technology is TOPCon, used by JA Solar (DeepBlue 4.0 Pro), Jinko (Tiger Neo), Trina (Vertex N), Canadian Solar (TOPHiKu6/TOPBiHiKu6), and AE Solar (Meteor), giving roughly 22 to 23.5% efficiency at reasonable cost. The high-efficiency niche uses back-contact cells: AIKO's ABC and LONGi's HPBC (Hi-MO X10), reaching about 24 to 24.2% with a slightly better temperature coefficient (about −0.26%/°C versus −0.29%/°C for TOPCon) and a grid-line-free front. Large-format 132-cell panels like AE 730W and Trina 720W suit utility-scale systems but their high operating current needs an MPPT current check. Deep three-panel comparison lives in 02-03; always verify the latest datasheet of the exact model.
Khách thường hỏi nên chọn hãng nào và mỗi hãng có dòng gì đáng chú ý. Tài liệu này vẽ bản đồ thương hiệu tấm pin phổ biến tại Việt Nam, với mỗi hãng nêu dòng flagship loại N hiện hành và một vài model tiêu biểu, thông số đã đối chiếu datasheet chính thức. Mục tiêu là giúp người tư vấn nói đúng tên dòng, đúng công nghệ và đúng con số khi so sánh giữa các hãng, thay vì chỉ nhớ một tấm.
Tên dòng sản phẩm và thông số trong tài liệu này cập nhật tới giữa năm 2026 và thay đổi nhanh theo từng thế hệ module. Mỗi hãng ra dòng mới gần như mỗi năm, nên trước khi chốt thiết kế hay báo giá, luôn kiểm tra datasheet bản mới nhất của đúng model đang nhập, vì cùng một tên dòng có thể có nhiều dải công suất và nhiều phiên bản khung khác nhau.
- Thị trường tấm pin tại Việt Nam giữa năm 2026 chia thành hai nhánh công nghệ loại N. Nhánh chủ đạo là TOPCon, được hầu hết các hãng lớn dùng gồm JA Solar, Jinko, Trina, Canadian Solar và AE Solar, cho hiệu suất khoảng 22 tới 23.5 phần trăm với giá hợp lý và nguồn cung dồi dào. Nhánh thứ hai là back-contact, gồm ABC của AIKO và HPBC của LONGi, đẩy hiệu suất lên khoảng 24 tới 24.2 phần trăm và cho mặt trước không thanh dẫn đẹp hơn, đổi lại giá cao hơn.
- Về định vị, có thể chia làm ba nhóm. Nhóm hiệu suất cao nhất là AIKO và LONGi với back-contact. Nhóm cân bằng phổ thông gồm JA, Jinko, Trina, Canadian Solar với TOPCon, là lựa chọn an toàn cho phần lớn dự án. Nhóm công suất lớn trên mỗi tấm gồm các module khổ 132 tế bào như AE 730W và Trina 720W, hợp hệ quy mô lớn.
- Ba tấm JA 640W, AIKO 655W và AE 730W đã được so sánh sâu ở tài liệu 02-03. Chương này không lặp lại phần so sánh đó mà mở rộng bản đồ sang các hãng khác và các dòng tiêu biểu, để khi gặp một tên dòng lạ người tư vấn vẫn định vị được nó thuộc nhóm nào.
Bảng tổng các hãng và dòng flagship
Bảng dưới gom dòng flagship loại N hiện hành của mỗi hãng, với dải công suất và bảo hành đã đối chiếu datasheet. Đây là bản đồ nhanh trước khi đi vào từng hãng.
| Hãng | Dòng flagship | Công nghệ | Dải công suất | Hiệu suất | Bảo hành SP / hiệu suất |
|---|---|---|---|---|---|
| JA Solar | DeepBlue 4.0 Pro | TOPCon | 580–605W (khổ 72) | tới ~23.0% | 12 / 30 năm |
| Jinko Solar | Tiger Neo (HOT 3.0) | TOPCon | 580–605W (khổ 72) | ~22.8% | 12 / 30 năm |
| Trina Solar | Vertex N | i-TOPCon | 695–720W (khổ 132) | tới ~23.2% | 12 / 30 năm |
| Canadian Solar | TOPHiKu6 / TOPBiHiKu6 | TOPCon | 560–585W (khổ 132) | tới ~22.6% | 12 / 30 năm |
| AE Solar | Meteor (CME-132BDS) | TOPCon | 700–730W (khổ 132) | ~23.5% | 15 / 30 năm |
| AIKO | Comet / Neostar | ABC back-contact | 600–620W (Comet 72) | tới ~24.0% | 15 / 30 năm |
| LONGi | Hi-MO X10 | HPBC back-contact | 630–650W (khổ 72) | tới ~24.1% | 15 / 30 năm |
Hai chữ TOPCon và back-contact quyết định cả hiệu suất lẫn hệ số nhiệt. Tấm back-contact ABC và HPBC đưa toàn bộ điện cực ra mặt sau nên mặt trước thu sáng trọn vẹn, cho hiệu suất cao nhất và hệ số nhiệt Pmax tốt hơn, khoảng âm 0.26 phần trăm mỗi độ, so với TOPCon khoảng âm 0.29 phần trăm mỗi độ. Chênh lệch nhỏ này cộng dồn qua nhiều giờ nắng nóng thành khác biệt thật về sản lượng năm, đó là một lý do kỹ thuật để tấm back-contact bán giá cao hơn.
Nhóm TOPCon phổ thông
JA Solar — DeepBlue 4.0 Pro
JA Solar là một trong các hãng có mặt sớm và rộng tại Việt Nam. Dòng flagship hiện hành là DeepBlue 4.0 Pro, tấm loại N TOPCon hai mặt kính, dùng tế bào mà hãng gọi là Bycium+. Dòng này cân bằng giữa hiệu suất ổn định, suy giảm thấp và giá hợp lý, là lựa chọn an toàn cho nhiều phân khúc. Model tiêu biểu khổ 72 tế bào là JAM72D40-595/MB. Ngoài ra tài liệu 02-03 đã đối chiếu mã khổ lớn hơn JAM72D42-LB 640W.
| Thông số | JAM72D40-595/MB |
|---|---|
| Công nghệ | TOPCon hai mặt kính |
| Pmax | 595W (dải 580–605W) |
| Hiệu suất | ~23.0% |
| Voc | 52.58V |
| Vmp | 44.64V |
| Isc | 13.99A |
| Imp | 13.33A |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0.29%/°C |
| Suy giảm năm đầu | dưới 1% |
| Suy giảm năm tiếp | khoảng 0.40% |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 12 / 30 năm, còn 87.4% sau 30 năm |
| Bifacial | Có |
Jinko Solar — Tiger Neo
Jinko Solar cùng với Trina là hai hãng sản lượng lớn nhất và chủ lực tại Việt Nam. Dòng flagship là Tiger Neo loại N TOPCon với công nghệ HOT 3.0. Tiger Neo có cả bản một mặt và bản hai mặt kính, người mua cần đọc đúng đuôi mã, ví dụ đuôi (V) là một mặt còn BDV là hai mặt kính. Model khổ 72 tiêu biểu là JKM605N-72HL4-(V).
| Thông số | JKM605N-72HL4-(V) |
|---|---|
| Công nghệ | TOPCon (HOT 3.0) |
| Pmax | 605W (dải 580–605W) |
| Hiệu suất | ~22.8% |
| Voc | khoảng 53.1V |
| Isc | khoảng 14.3A |
| Vmp / Imp | tham khảo datasheet model |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0.29%/°C |
| Suy giảm năm đầu | dưới 1% |
| Suy giảm năm tiếp | khoảng 0.40% |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 12 / 30 năm, còn 87.4% sau 30 năm |
| Bifacial | Tùy bản, (V) một mặt và BDV hai mặt kính |
Trina Solar — Vertex N
Trina mạnh ở phân khúc khổ lớn cho dự án quy mô lớn. Dòng flagship là Vertex N loại N i-TOPCon hai mặt kính, với module khổ 132 tế bào công suất tới 720W. Mã tiêu biểu là TSM-NEG21C.20. Cùng với AE 730W, đây là nhóm tấm công suất cao trên mỗi tấm, hợp nhà xưởng và trang trại nhưng dòng làm việc cao nên kén biến tần hơn.
| Thông số | TSM-NEG21C.20 720W |
|---|---|
| Công nghệ | i-TOPCon hai mặt kính, khổ 132 |
| Pmax | 720W (dải 695–720W) |
| Hiệu suất | tới ~23.2% |
| Voc / Vmp / Isc / Imp | tham khảo datasheet model |
| Hệ số nhiệt Pmax | khoảng −0.29%/°C |
| Kích thước | 2384×1303×33 mm, ~38.3 kg |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 12 / 30 năm, còn 87.4% sau 30 năm |
| Bifacial | Có |
Canadian Solar — TOPHiKu6 và TOPBiHiKu6
Canadian Solar là thương hiệu lâu đời, phổ biến ở cả dân dụng và thương mại. Dòng loại N TOPCon gồm TOPHiKu6 một mặt và TOPBiHiKu6 hai mặt kính. Bản hai mặt khổ 132 tế bào, mã CS6W-T, đạt công suất khoảng 585W, định vị cân bằng giữa hiệu suất và độ tin cậy thương hiệu.
| Thông số | CS6W-585TB-AG |
|---|---|
| Công nghệ | TOPCon hai mặt kính, khổ 132 |
| Pmax | 585W (dải ~560–585W) |
| Hiệu suất | ~22.6% |
| Voc | 51.4V |
| Vmp | 42.3V |
| Isc | 14.37A |
| Imp | 13.90A |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0.29%/°C |
| Hệ số hai mặt | khoảng 80% |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 12 / 30 năm |
| Bifacial | Có |
AE Solar — Meteor
AE Solar có thương hiệu Đức và phổ biến ở phân khúc tấm khổ lớn tại Việt Nam. Dòng Meteor loại N TOPCon hai mặt kính khổ 132 tế bào, mã CME-132BDS, đạt tới 730W. Đây chính là tấm AE 730W đã được so sánh chi tiết ở 02-03, nên ở đây chỉ tóm thông số đã đối chiếu để giữ tính nhất quán bản đồ thương hiệu.
| Thông số | AE CME-132BDS 730W |
|---|---|
| Công nghệ | TOPCon hai mặt kính, khổ 132 |
| Pmax | 730W (dòng Meteor 700–730W) |
| Hiệu suất | khoảng 23.5% |
| Voc | 49.50V |
| Vmp | 41.70V |
| Isc | 18.49A |
| Imp | 17.51A |
| Hệ số nhiệt Pmax | khoảng −0.29%/°C |
| Kích thước | 2384×1303×30 mm, ~38.5 kg |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 15 / 30 năm |
| Bifacial | Có |
Nhóm back-contact hiệu suất cao
AIKO — ABC, dòng Neostar và Comet
AIKO dẫn đầu về công nghệ back-contact toàn phần ABC, tức toàn bộ điện cực nằm ở mặt sau, cho hiệu suất cao nhất nhóm TOPCon và mặt trước không có thanh dẫn nên thẩm mỹ vượt trội. AIKO chia dòng theo ứng dụng. Neostar là dòng dân dụng khổ nhỏ cho mái nhà phố và biệt thự, ưu tiên hiệu suất và thẩm mỹ. Comet là dòng khổ 72 tế bào lớn hơn cho thương mại, mã tiêu biểu AIKO-A-MAH72Mw đạt 620W. Tài liệu 02-03 đã đối chiếu thêm mã AIKO-A-GRH66Dw 655W.
| Thông số | AIKO-A-MAH72Mw 620W (Comet) |
|---|---|
| Công nghệ | ABC back-contact, khổ 72 |
| Pmax | 620W (dải 600–620W) |
| Hiệu suất | tới ~24.0% |
| Voc | 54.39V |
| Vmp | 45.08V |
| Isc | 14.52A |
| Imp | 13.76A |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0.26%/°C |
| Suy giảm năm đầu | dưới hoặc bằng 1% |
| Suy giảm năm tiếp | khoảng 0.35% |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 15 / 30 năm |
Lưu ý hệ số nhiệt Pmax âm 0.26 phần trăm mỗi độ của AIKO tốt hơn TOPCon, đúng với đặc điểm chung của back-contact. Dòng làm việc của Comet 620W ở mức vừa phải nên dễ phối biến tần hơn các tấm khổ 132 dòng cao.
LONGi — Hi-MO X10, HPBC back-contact
LONGi là nhà sản xuất tế bào và module lớn, dòng flagship hiện hành là Hi-MO X10 dùng tế bào back-contact HPBC. Đây là đối thủ trực tiếp của AIKO ở phân khúc hiệu suất cao nhất. Mã khổ 72 tế bào tiêu biểu là LR7-72HVH dòng Explorer, dải 630 tới 650W, hai mặt kính.
| Thông số | LR7-72HVH 650W (Hi-MO X10) |
|---|---|
| Công nghệ | HPBC back-contact, hai mặt kính |
| Pmax | 650W (dải 630–650W) |
| Hiệu suất | tới ~24.1% |
| Voc | 53.90V |
| Isc | 15.29A |
| Vmp | 44.56V |
| Imp | 14.59A |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0.26%/°C |
| Kích thước | 2382×1134×30 mm, ~28.5 kg |
| Suy giảm năm đầu | dưới 1% |
| Suy giảm năm tiếp | khoảng 0.35% |
| Bảo hành SP / hiệu suất | 15 / 30 năm |
| Bifacial | Có |
Khi khách hỏi nên chọn hãng nào, đừng so theo riêng công suất một tấm. Trước hết hỏi ưu tiên. Khách ưu tiên hiệu suất cao nhất và thẩm mỹ trên mái hạn chế thì hướng tới back-contact AIKO hoặc LONGi. Khách muốn cân bằng hiệu suất, độ ổn định và giá thì nhóm TOPCon JA, Jinko, Trina, Canadian Solar đều an toàn. Khách làm hệ quy mô lớn cần ít tấm nhiều watt thì nhóm khổ 132 như AE 730W và Trina 720W phù hợp, nhưng phải nhắc dòng làm việc cao của các tấm này cần kiểm tra giới hạn dòng MPPT của biến tần. Luôn gọi đúng tên dòng để tra đúng datasheet, vì cùng tên dòng có nhiều dải công suất.
English summary
This chapter maps the PV module brands common in Vietnam as of mid-2026. The mainstream technology is TOPCon, used by JA Solar (DeepBlue 4.0 Pro), Jinko (Tiger Neo), Trina (Vertex N), Canadian Solar (TOPHiKu6/TOPBiHiKu6), and AE Solar (Meteor), giving roughly 22 to 23.5% efficiency at reasonable cost. The high-efficiency niche uses back-contact cells: AIKO’s ABC and LONGi’s HPBC (Hi-MO X10), reaching about 24 to 24.2% with a slightly better temperature coefficient (about −0.26%/°C versus −0.29%/°C for TOPCon) and a grid-line-free front. Large-format 132-cell panels like AE 730W and Trina 720W suit utility-scale systems but their high operating current needs an MPPT current check. Deep three-panel comparison lives in 02-03; always verify the latest datasheet of the exact model.
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flagship line | Dòng flagship |
| Back-contact cell | Tế bào back-contact |
| Temperature coefficient | Hệ số nhiệt |
| Large-format module | Module khổ lớn |
| Bifacial | Hai mặt kính phát điện |
Thông số đối chiếu trang hãng và datasheet chính thức. JA Solar DeepBlue 4.0 Pro mã JAM72D40 theo JA Solar (jasolar.com) và ENF Panel Directory (enfsolar.com). Jinko Tiger Neo mã JKM580-605N-72HL4-(V) theo JinkoSolar (jinkosolar.com) và ENF. Trina Vertex N mã TSM-NEG21C.20 theo Trina Solar (trinasolar.com) và ENF. Canadian Solar TOPHiKu6 và TOPBiHiKu6 mã CS6W-T theo Canadian Solar (csisolar.com) và ENF. AE Solar Meteor mã CME-132BDS theo AE Solar (ae-solar.com), nhất quán với thông số đã đối chiếu ở 02-03. AIKO Comet mã AIKO-A-MAH72Mw và dòng Neostar theo AIKO Solar (aikosolar.com) và ENF. LONGi Hi-MO X10 mã LR7-72HVH theo LONGi (longi.com) và ENF. Thông tin thị trường cập nhật tới giữa năm 2026. Đợt kiểm chứng bổ sung 2026-06-05 qua quy trình tra datasheet tự động (Gemini đọc trực tiếp datasheet hãng) đã chốt thêm: LONGi Hi-MO X10 LR7-72HVH 650W hiệu suất tới 24.1 phần trăm, Voc 53.90V, Isc 15.29A, Vmp 44.56V, Imp 14.59A, hệ số nhiệt −0.26 phần trăm mỗi độ theo longi.com (cập nhật từ Hi-MO 9 sang dòng X10 hiện hành); AE Meteor AE730CME-132BDS bảo hành 15 năm sản phẩm và 30 năm hiệu suất, kích thước 2384×1303×30 mm theo ae-solar.com. Một số giá trị chưa chốt được chính xác từ datasheet bản mới nhất nên ghi là khoảng hoặc tham khảo datasheet: Voc và Isc của Jinko 605W ghi khoảng do dải công suất, Vmp và Imp của Jinko và Trina để tham khảo datasheet đúng model.