Lộ trìnhTracks Sản phẩmProducts HãngBrands Thuật ngữGlossary Kiểm traQuiz ChecklistChecklist 7 ngày7 days Chọn lộ trình phù hợpChoose your path
Lộ trình đang họcCurrent track
Tấm pin quang điệnPhotovoltaic panels
Về lộ trìnhTrack home

Tấm pin quang điệnPhotovoltaic panels · BàiLesson 1/7

Đọc thông số tấm pin

Dành cho:For: nhân viên kinh doanh đọc nhãn để tư vấn, kỹ thuật viên thiết kế chuỗi, người mới bắt đầu từ tấm pin.
Trong bàiOn this page
🌐 English summary

Read five key numbers on a panel: Pmax, Voc, Vmp, Isc, and Imp. All ratings are at Standard Test Conditions (1000 W/m², 25°C, AM1.5); real-world output is lower, and NMOT gives a more realistic figure. When designing a string, ensure the string Voc never exceeds the inverter's maximum DC voltage even on a cold morning (apply a temperature factor), keep string Vmp inside the MPPT range, and size cable and fuses from Isc and Imp. Maximum series fuse rating scales with the panel's Isc, so read it per model rather than assuming one value.

Tấm pin quang điện · 02-01Photovoltaic panels · 02-01
Solar Knowledge Hub

Đọc thông số tấm pinReading panel specifications

Một nhãn tấm pin có hàng chục dòng, nhưng chỉ cần đọc đúng năm con số vàng cùng vài thông số phụ để chọn tấm và dựng chuỗi an toàn.A panel label has dozens of lines, but just five key numbers plus a few extras are enough to select panels and design a safe string.

1 Năm con số vàngFive golden numbers
Ký hiệuSymbolTênNameMô tảDescriptionVai trò khi thiết kếDesign use
PmaxPmaxCông suất tối đaMaximum powerBằng Vmp × ImpEquals Vmp × ImpQuy mô hệ, sản lượngSystem sizing, yield
VocVocĐiện áp hở mạchOpen-circuit voltageCao nhất, tăng khi lạnhHighest, rises when coldSố tấm nối tiếp tối đaMax series panels
VmpVmpĐiện áp làm việcOperating voltageĐiểm MPPT bám vàoMPPT tracking pointPhải nằm trong dải MPPTMust be within MPPT range
IscIscDòng ngắn mạchShort-circuit currentDòng lớn nhất tấm choMaximum panel currentChọn cầu chì, tiết diện dâySize fuses and cable
ImpImpDòng làm việcOperating currentDòng thực tế chuỗiActual string currentTính dòng chuỗi thực tếCalculate real string current
2 STC và NMOT — hai điều kiện đoSTC and NMOT — two test conditions
STC (phòng thí nghiệm)STC (lab)
25°C
1000 W/m² · AM1.5 · 25°C tế bào1000 W/m² · AM1.5 · 25°C cell
Chuẩn so sánh giữa các tấm, hiếm gặp ngoài thực địa.Cross-panel comparison standard; rarely seen outdoors.
vs
NMOT (thực địa)NMOT (field)
800 W/m²
800 W/m² · môi trường 20°C800 W/m² · 20°C ambient
Gần thực tế hơn — sản lượng thực thường thấp hơn STC 15–25%.Closer to real world — actual yield typically 15–25% below STC.
3 Ví dụ thiết kế chuỗiString design example
Tấm Vmp 43.85V · Voc 52.20V — Biến tần MPPT 120–450V · áp DC tối đa 500VPanel Vmp 43.85V · Voc 52.20V — Inverter MPPT 120–450V · max DC 500V
Ghép 8 tấm nối tiếp → Vmp chuỗi8 panels in series → string Vmp43.85 × 8 = 350.8V ✓ (trong dải MPPT)43.85 × 8 = 350.8V ✓ (within MPPT range)
Voc chuỗiString Voc52.20 × 8 = 417.6V ✓ (< 500V)52.20 × 8 = 417.6V ✓ (< 500V)
Kiểm tra lạnh (nhân ~1.1)Cold-morning check (× ~1.1)417.6 × 1.1 = ~459V — vẫn < 500V ✓417.6 × 1.1 = ~459V — still < 500V ✓
Chiều sâu kỹ thuậtTechnical depth

Sai lầm nguy hiểm nhất là để Voc chuỗi vượt áp tối đa biến tần vào buổi sáng lạnh. Datasheet đo Voc ở 25°C nhưng sáng sớm tấm có thể ở 10°C hoặc thấp hơn — Voc thực cao hơn vài phần trăm. Cầu chì chuỗi tối đa phụ thuộc Isc của từng model, đọc trực tiếp trên datasheet, không áp một giá trị chung cho mọi tấm.The most dangerous mistake is letting string Voc exceed the inverter max on a cold morning. The datasheet measures at 25°C, but early-morning panels may be 10°C or colder, raising real Voc by several percent. Max series fuse rating scales with each model’s Isc — read it per datasheet, never assume one value for all panels.

Ghi nhớ cho SalesFor Sales

Nắm năm số Pmax, Voc, Vmp, Isc, Imp là nắm 80% việc đọc một tấm pin. Khách chỉ nhìn công suất, nhưng người tư vấn giỏi đọc thêm Voc và Vmp để biết tấm có ghép được với biến tần của khách không.Knowing Pmax, Voc, Vmp, Isc, Imp covers 80% of reading a panel. Customers look at power; good advisors also check Voc and Vmp to know if the panel is compatible with the customer’s inverter.

Nguồn: PVEducation · The Green Watt · IEC 61215 · IEC 60904-3 · NEC 690.7 · IEC 62548 · datasheet JinkoSolar F8/F9 (Jinko 590N 30A), AIKO back-contact 25–30A.Sources: PVEducation · The Green Watt · IEC 61215 · IEC 60904-3 · NEC 690.7 · IEC 62548 · JinkoSolar F8/F9 datasheet (Jinko 590N 30A), AIKO back-contact 25–30A. Đã kiểm chứng đa nguồnMulti-source verified

Một nhãn tấm pin có hàng chục dòng, nhưng người tư vấn và người thiết kế chỉ cần đọc đúng một nhóm nhỏ để chọn tấm và dựng chuỗi an toàn. Tài liệu này dạy cách đọc năm con số vàng cùng vài thông số phụ quan trọng, rồi cho thấy chúng được dùng thế nào khi thiết kế chuỗi và khi tư vấn khách.


Tóm tắt nhanhKey takeaways
  • Năm con số vàng là Pmax, Voc, Vmp, Isc và Imp. Pmax là công suất, Voc là điện áp cao nhất khi hở mạch, Vmp là điện áp làm việc, Isc là dòng lớn nhất khi chập, Imp là dòng làm việc.
  • Mọi thông số trên nhãn đo ở điều kiện chuẩn STC, tức 1000 W/m², 25°C và phổ AM1.5. Ngoài thực địa sản lượng thường thấp hơn và điều kiện thực tế hơn được ghi bằng NMOT.
  • Khi thiết kế chuỗi, hai ràng buộc cốt lõi là Voc của chuỗi không vượt giới hạn áp của biến tần kể cả khi trời lạnh và Vmp của chuỗi nằm trong dải MPPT. Isc và Imp dùng để chọn dây và thiết bị bảo vệ.

Năm con số vàng

Pmax là công suất tối đa của tấm, ví dụ một tấm 590W. Nó bằng tích của Vmp và Imp, nên ba số này luôn nhất quán với nhau.

Voc là điện áp hở mạch, đo khi hai cực để hở không nối tải. Đây là điện áp cao nhất tấm sinh ra và nó tăng lên khi trời lạnh, nên là con số quyết định số tấm nối tiếp tối đa. Vmp là điện áp tại điểm công suất tối đa, tức điểm làm việc thực tế mà biến tần bám vào, nên Vmp của chuỗi phải nằm trong dải MPPT của biến tần.

Isc là dòng ngắn mạch, đo khi chập hai cực, là dòng lớn nhất tấm có thể cho và dùng để chọn cầu chì cùng tiết diện dây. Imp là dòng tại điểm công suất tối đa, tức dòng làm việc thực tế của chuỗi.

Ký hiệuTênVai trò khi thiết kế
PmaxCông suất tối đaQuy mô hệ, sản lượng
VocĐiện áp hở mạchSố tấm nối tiếp tối đa, không vượt áp biến tần
VmpĐiện áp làm việcPhải nằm trong dải MPPT
IscDòng ngắn mạchChọn cầu chì, tiết diện dây
ImpDòng làm việcTính dòng chuỗi thực tế
Ghi nhớ cho Sales

Một câu chốt dễ dùng là nắm năm số Pmax, Voc, Vmp, Isc, Imp là nắm tám mươi phần trăm việc đọc một tấm pin. Khách thường chỉ nhìn công suất, nhưng người tư vấn giỏi đọc thêm Voc và Vmp để biết tấm có ghép được với biến tần của khách không.


Thông số phụ cần biết

Ngoài năm số vàng, vài thông số khác đáng đọc. Điện áp hệ thống tối đa, thường 1000 hoặc 1500V một chiều, là giới hạn áp của chính tấm. Dung sai công suất, ví dụ 0 tới cộng 3 phần trăm, cho biết tấm luôn đạt hoặc vượt công suất ghi, các tấm cao cấp chỉ có dung sai dương. Hiệu suất tấm là tỉ lệ chuyển ánh sáng thành điện, hiện ở mức khoảng 21 tới gần 25 phần trăm. Kích thước và trọng lượng liên quan tới tải mái và thi công.

Cần phân biệt hai điều kiện đo. STC là điều kiện phòng thí nghiệm gồm 1000 W/m², nhiệt độ tế bào 25°C và phổ ánh sáng AM1.5, dùng để so sánh giữa các tấm. NMOT là điều kiện thực tế hơn, đo ở bức xạ 800 W/m² và môi trường 20°C, cho con số gần với sản lượng ngoài trời hơn. Công suất ở thực địa thường thấp hơn STC khoảng 15 tới 25 phần trăm vì tấm nóng hơn 25°C, điều được nói kỹ trong tài liệu 02-04.


Dùng thông số để thiết kế chuỗi

Đây là nơi các con số thành quyết định kỹ thuật. Lấy ví dụ một tấm có Vmp 43.85V và Voc 52.20V, ghép với một biến tần có dải MPPT 120 tới 450V và áp một chiều tối đa 500V.

Ghép nối tiếp tám tấm cho Vmp chuỗi bằng 43.85 nhân 8, ra 350.8V, nằm gọn trong dải MPPT nên đạt. Voc chuỗi bằng 52.20 nhân 8, ra 417.6V, vẫn dưới 500V nên đạt. Nhưng phải kiểm thêm điều kiện lạnh, vì Voc tăng khi nhiệt độ giảm. Quy tắc an toàn là lấy Voc chuỗi nhân hệ số khoảng 1.1 rồi so với áp tối đa của biến tần, để chắc chắn không vượt giới hạn vào buổi sáng lạnh khi điện áp đạt đỉnh.

Isc và Imp của tấm quyết định dây và bảo vệ. Tiết diện dây một chiều, cầu chì chuỗi và aptomat một chiều đều chọn theo dòng này, theo nguyên tắc ở chương 01.

Chiều sâu kỹ thuật

Sai lầm thiết kế nguy hiểm nhất là để Voc chuỗi vượt áp tối đa của biến tần vào buổi sáng lạnh. Vì datasheet đo Voc ở 25°C trong khi sáng sớm tấm có thể ở 10°C hoặc thấp hơn, Voc thực có thể cao hơn vài phần trăm so với nhãn. Bỏ qua hệ số nhiệt độ này là nguyên nhân phổ biến làm hỏng tầng đầu vào của biến tần.


Cầu chì chuỗi, đừng dùng một con số cho mọi tấm

Một điểm hay nhầm là gán một giá trị cầu chì cố định cho mọi tấm. Dòng cầu chì chuỗi tối đa phụ thuộc vào Isc của chính tấm và được ghi trên datasheet là max series fuse rating. Tấm dòng cao cần cầu chì lớn hơn tấm dòng thấp. Ví dụ một số dòng Jinko ghi 30A, dòng Jinko bifacial dòng cao hơn ghi tới 35A, còn tấm back-contact của AIKO thường ở mức 25 tới 30A. Luôn đọc đúng con số trên datasheet của model đang dùng thay vì áp một giá trị chung.

English summary

Read five key numbers on a panel: Pmax, Voc, Vmp, Isc, and Imp. All ratings are at Standard Test Conditions (1000 W/m², 25°C, AM1.5); real-world output is lower, and NMOT gives a more realistic figure. When designing a string, ensure the string Voc never exceeds the inverter’s maximum DC voltage even on a cold morning (apply a temperature factor), keep string Vmp inside the MPPT range, and size cable and fuses from Isc and Imp. Maximum series fuse rating scales with the panel’s Isc, so read it per model rather than assuming one value.

EnglishTiếng Việt
Open-circuit voltageĐiện áp hở mạch
MPPT rangeDải bám công suất
Power toleranceDung sai công suất
String designThiết kế chuỗi
Max series fuse ratingCầu chì chuỗi tối đa
Nguồn & Kiểm chứngSources & Verification Kiểm chứng đa nguồnMulti-source verified

Định nghĩa Pmax, Voc, Vmp, Isc, Imp theo PVEducation và The Green Watt. Điều kiện STC theo IEC 61215 và IEC 60904-3, NMOT thay cho NOCT theo IEC 61215:2016. Quy tắc Voc chuỗi nhân hệ số nhiệt độ và không vượt áp biến tần theo NEC 690.7 và IEC 62548. Cầu chì chuỗi theo Isc và đọc trên datasheet, với ví dụ Jinko 590N ghi 30A theo datasheet JinkoSolar F8 và F9, dòng bifacial dòng cao tới 35A, tấm AIKO back-contact 25 tới 30A.

Số liệu mang tính tham chiếu — luôn đối chiếu datasheet của model cụ thể trước khi đưa cho khách.Figures are reference values — always verify the exact model's datasheet before giving them to a customer.