Lộ trìnhTracks Sản phẩmProducts HãngBrands Thuật ngữGlossary Kiểm traQuiz ChecklistChecklist 7 ngày7 days Chọn lộ trình phù hợpChoose your path

🔤 243 thuật ngữterms

Thuật ngữ Anh-ViệtGlossary

Tra cứu nhanh thuật ngữ ngành điện mặt trời, đối chiếu Anh-Việt, gom từ 7 lộ trình.Quick lookup of solar terms, English-Vietnamese, gathered from all 7 tracks.

C-rate Tốc độ sạc xả tương đối Pin lưu trữ LiFePO₄

Tốc độ sạc xả so với dung lượng, 1C nghĩa là sạc đầy hoặc xả cạn trong một giờ

Hybrid inverter Biến tần Hybrid Hệ Hybrid & Inverter

Biến tần kết hợp điện mặt trời, pin và lưới

Lithium Iron Phosphate LFP, LiFePO₄ Pin lưu trữ LiFePO₄

Dòng pin lithium dùng cực dương sắt phosphate, an toàn nhiệt cao

Nominal Module Operating Temperature NMOT Tấm pin quang điện

Điều kiện thực tế hơn STC, thay cho NOCT cũ

Round Trip Efficiency RTE Pin lưu trữ LiFePO₄

Hiệu suất một vòng nạp rồi xả, năng lượng ra chia năng lượng vào

Self-consumption Tự dùng điện Pin lưu trữ LiFePO₄

Tỉ lệ điện mặt trời được dùng tại chỗ

Temperature coefficient Hệ số nhiệt độ Tấm pin quang điện

Mức công suất giảm theo mỗi độ C tăng

Zero export Không phát ngược lên lưới Hệ Hybrid & Inverter

Chế độ không phát điện dư lên lưới