Pin lưu trữ LiFePO₄LiFePO₄ storage · BàiLesson 10/10
Hướng dẫn phần mềm Pytes BMS Client
Trong bàiOn this page
Phần mềm Pytes BMS ClientPytes BMS Client software
Sáu trang giao diện từ giám sát tới nâng cấp firmware, cách kết nối, và những lưu ý an toàn khi debug — theo User Manual V1.0.Six interface pages from monitoring to firmware upgrade, how to connect, and the safety points for debugging — per User Manual V1.0.
Khi đang chạy script hoặc nâng cấp firmware, menu trái bị khóa hoàn toàn — không tắt nguồn, rút cáp hay force-quit tới khi xong. Nâng cấp lỗi: ghi lại thông báo, không cycle nguồn liên tục, retry/rollback theo hỗ trợ kỹ thuật. Hai tab này chỉ dành cho người đã được đào tạo.While a script runs or firmware upgrades, the left menu is fully locked — do not power off, unplug the cable, or force-quit until it finishes. On upgrade failure: record the message, do not repeatedly power-cycle, retry/roll back under technical support. These two tabs are for trained personnel only.
Pytes BMS Client là phần mềm máy tính (file chạy bms_hmi.exe) để giám sát, xem thông số và lịch sử, sao lưu cấu hình, debug và cập nhật firmware cho pin Pytes — kết nối qua RS232 hoặc Bluetooth, không cần HyperTerminal hay công cụ bên thứ ba. Tài liệu này hướng dẫn thao tác đầy đủ từng trang giao diện theo User Manual V1.0 (15/05/2026): từ cách kết nối, sáu trang chức năng, tới phần script/CSV và quy trình cập nhật firmware. Bộ lệnh chẩn đoán hiện trường (info, pwr, bat, datalist…) nằm ở 03-08; chương này tập trung vào bản thân phần mềm.
Hai tab DEBUG và UPDATE chỉ dành cho người đã được đào tạo. Trong lúc chạy script hoặc nâng cấp firmware, menu trái bị khóa hoàn toàn — không tắt nguồn, rút cáp hay force-quit cho tới khi quá trình kết thúc, nếu không có thể hỏng firmware pin.
- Phần mềm có sáu trang theo thanh menu trái, đi tuần tự từ giám sát tới nâng cấp: HOME → BATTERY INFORMATION → HISTORY → CONFIG → DEBUG → UPDATE. Việc dùng hằng ngày chỉ cần HOME (giám sát) và HISTORY (tải lịch sử khi báo lỗi); CONFIG để sao lưu cấu hình; còn DEBUG và UPDATE là tác vụ kỹ thuật có rủi ro.
- Ba điểm cần nhớ về an toàn thao tác. Một, phải chọn đúng RS232 hoặc Bluetooth trước khi bấm Connect — để None thì không kết nối được. Hai, trong script nên đặt delay tối thiểu 2000 ms để lệnh truyền/nhận trọn vẹn. Ba, khi đang upgrade hoặc chạy script tuyệt đối không cắt nguồn hay rút cáp.
Yêu cầu hệ thống và khởi động
| Mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Hệ điều hành | Windows 10/11 (khuyến nghị 64-bit) |
| RAM | ≥ 4 GB |
| Dung lượng trống | ≥ 200 MB |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 trở lên, scaling 100% |
Mở thư mục phần mềm, tìm file bms_hmi.exe và bấm chạy. Cửa sổ có kích thước cố định 1870 × 1000, nút phóng to bị vô hiệu hóa. Bố cục: menu chức năng bên trái, vùng nội dung ở giữa, dưới cùng là ngày giờ hệ thống của máy tính (không phải giờ BMS).
Kết nối và truyền thông
Ở trang HOME, ô chọn chế độ truyền thông có ba lựa chọn: None, RS232, Bluetooth. Phải chọn RS232 hoặc Bluetooth trước khi bấm Connect; để None thì không kết nối được và phần mềm sẽ báo.
- RS232 (cổng nối tiếp): bấm Connect, trong mục “Serial Port” chọn Port và Baud rate đúng khớp với BMS rồi xác nhận. Cáp console RS232 cắm cổng console của pin, đầu USB cắm laptop.
- Bluetooth: bấm Connect, trong mục “Bluetooth Device” chọn thiết bị theo gợi ý trên giao diện và hoàn tất kết nối.
Khi đã kết nối, nút chuyển thành Disconnect — bấm để ngắt (cả RS232 lẫn Bluetooth). Nếu hiện cảnh báo “Connection Error”: kiểm tra cổng có bị chiếm không, sai baud rate, cáp, khoảng cách/ghép đôi Bluetooth; đóng các chương trình khác đang dùng cổng nối tiếp rồi thử lại.
Sáu trang chức năng
HOME — giám sát, đồ thị, đồng bộ giờ
Hiển thị mức hệ thống: tổng điện áp, tổng dòng, SOC (đồng hồ đổi màu theo mức: 0–20% đỏ, 20–90% vàng-lục, trên 90% lục), SOH, số pin online, trạng thái và thông báo lỗi hệ, giờ hệ thống BMS. Khi đã kết nối và đang ở HOME, dữ liệu làm mới khoảng 2 giây/lần.
Đồ thị: chọn SOC, VOLT, CURR, TEMP để bật/tắt đường tương ứng (mặc định hiện SOC, cho chọn nhiều, tối đa 4 đường cùng lúc, mỗi trục cùng màu với đường của nó). Kéo thanh thời gian phía dưới để xem xu hướng gần đây theo khung ~12 giờ; rê chuột trên đồ thị hiện tooltip giá trị cả bốn biến.
Đồng bộ giờ: chuột phải vào vùng hiển thị giờ hệ thống BMS → chọn Auto Sync Time (lấy giờ máy tính) hoặc Manual Sync Time (nhập trong hộp thoại). Phải đang kết nối thiết bị.
Thông tin mở rộng (MORE): bấm nút trên trang chủ để mở cửa sổ “MORE” — xem SOH hệ, điện áp/dòng sạc–xả khuyến nghị, nhiệt độ hệ thống…
BATTERY INFORMATION — thông số pack và từng cell
Dùng ô chọn pack để đổi pin đang xem (ô xổ liệt kê ID các pin đang kết nối). Xem điện áp, dòng, nhiệt độ, SOC, SOH, trạng thái, version của từng pack. Khu vực cell hỗ trợ bốn cách hiển thị 16 cell:
- Table: bảng điện áp/nhiệt độ 16 cell — cao nhất chữ đỏ, thấp nhất chữ xanh; bấm “details” để nhảy sang đồ thị cell tương ứng.
- Single: đồ thị xu hướng nhiệt độ/điện áp của một cell được chọn (chọn cell qua ô xổ chỉ hiện trong cửa sổ Single).
- Curve: đồ thị điện áp và nhiệt độ của tất cả cell trên cùng một biểu đồ.
- Delta: biến thiên chênh lệch điện áp/nhiệt độ theo thời gian — dùng đánh giá cân bằng cell.
HISTORY — sự kiện và lịch sử
Hai chế độ qua nút EVENT và HISTORY: phần “Events” cho biết số sự kiện đang lưu trong BMS, “History” cho biết số bản ghi lịch sử.
- Range: ô Start/End chỉ số thứ tự bản ghi cần đọc. Bỏ trống Start = đọc từ bản ghi đầu; bỏ trống End hoặc nhập -1 = đọc tới hết. Nếu End không lớn hơn Start, phần mềm báo tham số không hợp lệ và từ chối gửi lệnh.
- Nút: HISTORY/EVENT đọc và hiển thị loại tương ứng; REFRESH làm mới và dừng đọc; CONTINUE đọc ngay lô tiếp theo (mặc định 50 bản ghi/lô, cách 2 giây); DOWNLOAD lưu dữ liệu cửa sổ hiện tại ra file .xlsx.
- Bảng: double-click một dòng để xem chi tiết một sự kiện. Trái-click tiêu đề cột “Events” để lọc theo loại sự kiện. File tải về gồm toàn bộ dữ liệu đã lọc kèm chi tiết từng mục.
CONFIG — sao lưu cấu hình
Bảng hiển thị cấu hình BMS hiện tại. Dùng nút download để lưu bảng tham số ra file cục bộ làm bản sao lưu (đường dẫn và định dạng theo hộp thoại lưu).
DEBUG — terminal, script, log/CSV, upgrade
Terminal: gửi lệnh text và xem phản hồi thô — chỉ dành cho người có kinh nghiệm. Gõ lệnh rồi Enter hoặc bấm Send; dùng phím mũi tên lên/xuống gọi lại lệnh cũ; Ctrl + ”+”/”-” để phóng to/thu nhỏ cỡ chữ vùng hiển thị.
Nút lệnh nhanh và script: chuột phải vùng giữa ô gửi và ô hiển thị để thêm nút lệnh nhanh (gửi lệnh lưu sẵn bằng một bấm) và script (chạy nhiều lệnh tuần tự). Script ở định dạng JSON, tạo/sửa/xóa được, export/import ra file cục bộ; có thể đóng gói một script thành nút bấm trên giao diện chính. Trong trình soạn script: nút Add command thêm lệnh, Delay là thời gian chờ sau khi gửi một lệnh — khuyến nghị tối thiểu 2000 ms để truyền/nhận dữ liệu trọn vẹn; loop count = -1 nghĩa là lặp vô hạn tới khi dừng tay; loop interval là thời gian giữa hai lần chạy. Khi script đang chạy, không chuyển trang, không bấm nút khác, không gõ lệnh — bấm Stop để dừng.
Log và CSV: bấm Start Log để lưu nội dung in ra file log (.txt), Stop Log để dừng. Thêm hậu tố csv sau lệnh (vd pwr csv) để lưu kết quả ra CSV; các lệnh csv tiếp theo nối vào cùng file; csv new mở file CSV mới. Khác biệt: csv cho lệnh đơn lưu dữ liệu thô chưa xử lý, còn csv trong script xử lý để mỗi vòng lặp gọn trong một hàng — thuận tiện phân tích về sau.
Upgrade trong DEBUG: khi gõ đúng trigger word giống trang Upgrade, phần mềm chuyển sang quy trình nâng cấp như UPDATE (cùng rủi ro). Gõ lệnh upgrade, nhập mật khẩu để đưa pin vào trạng thái chờ nâng cấp, rồi bấm “Update File” chọn file; vùng hiển thị in tiến trình truyền file.
UPDATE — cập nhật firmware và bootloader
Cập nhật firmware và bootloader (uboot); một số model hỗ trợ wake-up trước khi nâng cấp. Bấm nút upgrade → hộp thoại xác thực mật khẩu → nhập đúng mật khẩu → chọn file firmware; vùng trắng liên tục in thông tin tiến trình để theo dõi.
Cơ chế xác nhận version sau khi xong: với nâng cấp uboot thì không kiểm tra version; với loại khác, sau khi hoàn tất phần mềm so version hiện tại với version của file nâng cấp — nếu lệch sẽ báo lỗi nâng cấp, nhưng phía BMS thực tế đã nâng cấp thành công. Nếu thành công, hiện thông báo hoàn tất.
Khi nâng cấp lỗi: ghi lại toàn bộ thông báo; không cycle nguồn liên tục; retry hoặc rollback theo hướng dẫn của hỗ trợ kỹ thuật.
Liên hệ với chẩn đoán hiện trường
Khi khách hoặc đại lý báo lỗi, ba thứ quan trọng nhất cần thu thập là kết quả info, datalist event 0 và datalist history 0 (chạy trong DEBUG → Terminal sau login debug). Cách thay thế nếu ngại gõ lệnh: vào tab HISTORY → DOWNLOAD để tải toàn bộ lịch sử (.xlsx). Chi tiết bộ lệnh chẩn đoán và bảng lệnh đầy đủ xem 03-08.
Pytes BMS Client User Manual V1.0 (cập nhật 15/05/2026), phần mềm “Pytes BMS Client Software” (bms_hmi.exe). Đối chiếu chéo với chương 03-08 và biên bản đào tạo Pytes cho BLVera. Hỗ trợ kỹ thuật ESS: ess_support@pytesgroup.com.