Lộ trìnhTracks Sản phẩmProducts HãngBrands Thuật ngữGlossary Kiểm traQuiz ChecklistChecklist 7 ngày7 days Chọn lộ trình phù hợpChoose your path
Sản phẩm theo hãngProducts by brand Nhóm 01 · Tấm pinCategory 01 · PV modules

Tấm pin mặt trời theo hãngPV modules by brand

Bản đồ thương hiệu tấm pin loại N phổ biến tại Việt Nam giữa 2026. Mỗi hãng nêu dòng flagship hiện hành, công nghệ và một model tiêu biểu — thông số đã đối chiếu datasheet chính thức.A brand map of the N-type modules common in Vietnam as of mid-2026. Each brand's current flagship line, technology and a representative model — all cross-checked against official datasheets.

7
hãngbrands
24.1%
hiệu suất cao nhấttop efficiency
730 Wp
công suất lớn nhấtmax power
Hàng tấm pin loại N hai mặt kính Ảnh · Hero Hàng tấm pin loại N hai mặt kính dựng nghiêng cạnh nhau, ánh kim xanh đậm, nền studio sáng. Tỷ lệ 4:3.

Đọc bản đồ theo ba nhóm định vịRead the map by three positioning groups

Thị trường chia hai nhánh công nghệ loại N. Hỏi ưu tiên của khách trước, rồi định vị hãng vào đúng nhóm.Two N-type technology branches. Ask the customer's priority first, then place each brand in the right group.

Hiệu suất cao nhấtHighest efficiency

Back-contact (ABC, HPBC): điện cực ở mặt sau, mặt trước không thanh dẫn. ~24%, hệ số nhiệt tốt hơn. Cho mái hạn chế & khách trọng thẩm mỹ.Back-contact (ABC, HPBC): rear electrodes, grid-line-free front. ~24%, better temp. coefficient. For tight roofs & aesthetics-first clients.

AIKOLONGi

Cân bằng phổ thôngBalanced mainstream

TOPCon: 22–23.5%, nguồn cung dồi dào, giá hợp lý. Lựa chọn an toàn cho phần lớn dự án dân dụng.TOPCon: 22–23.5%, abundant supply, fair price. The safe pick for most residential projects.

JA SolarJinkoTrinaCanadian

Công suất lớn mỗi tấmMax watts per panel

Khổ 132 tế bào (700–730 Wp): ít tấm, nhiều watt — hợp hệ quy mô lớn. Lưu ý dòng làm việc cao, phải kiểm tra giới hạn dòng MPPT.132-cell format (700–730 Wp): fewer panels, more watts — for large systems. Note the high operating current; check the inverter's MPPT current limit.

AE SolarTrina

Nhóm TOPCon phổ thôngMainstream TOPCon

Nhánh chủ đạo của thị trường — hầu hết các hãng lớn dùng tế bào TOPCon loại N.The market's main branch — most major brands use N-type TOPCon cells.

05 hãngbrands
Tấm pin TOPCon JA Solar DeepBlue 4.0 Pro ẢnhJA DeepBlue 4.0 Pro chính diện, hai mặt kính.
JA SolarTOPCon

DeepBlue 4.0 Pro

JAM72D40-595/MB · khổ 72 · Bycium+

Có mặt sớm & rộng tại VN. Cân bằng hiệu suất ổn định, suy giảm thấp và giá tốt.Early & widespread in VN. Balances stable efficiency, low degradation and fair price.

595 Wp~23.0%−0.29%/°C12/30ny
Tấm pin TOPCon Jinko Tiger Neo ẢnhJinko Tiger Neo chính diện, studio sáng.
Jinko SolarTOPCon · HOT 3.0

Tiger Neo

JKM605N-72HL4-(V) · khổ 72

Sản lượng lớn, chủ lực tại VN. Đọc đúng đuôi mã: (V) một mặt, BDV hai mặt kính.High-volume, a VN staple. Read the suffix: (V) mono-facial, BDV bifacial glass.

605 Wp~22.8%−0.29%/°C12/30ny
Tấm pin TOPCon Trina Vertex N khổ 132 ẢnhTrina Vertex N khổ lớn 132 tế bào.
Trina Solari-TOPCon

Vertex N

TSM-NEG21C.20 · khổ 132 · 2384×1303 mm

Mạnh ở phân khúc khổ lớn cho dự án quy mô lớn. Dòng cao nên kén biến tần hơn.Strong in the large-format segment for big projects. High current is pickier on inverters.

720 Wp~23.2%~38.3 kg12/30ny
Tấm pin TOPCon Canadian TOPBiHiKu6 ẢnhCanadian TOPBiHiKu6 hai mặt kính khổ 132.
Canadian SolarTOPCon

TOPHiKu6 / TOPBiHiKu6

CS6W-585TB-AG · khổ 132 · bifacial ~80%

Thương hiệu lâu đời, phổ biến cả dân dụng & thương mại. Cân bằng hiệu suất và độ tin cậy.Long-established, common in both residential & commercial. Balances efficiency and reliability.

585 Wp~22.6%−0.29%/°C12/30ny
Tấm pin TOPCon AE Solar Meteor khổ 132 ẢnhAE Solar Meteor khổ 132, thương hiệu Đức.
AE SolarTOPCon · DE

Meteor

CME-132BDS · khổ 132 · 2384×1303 mm

Thương hiệu Đức, mạnh ở phân khúc khổ lớn. Công suất cao nhất bản đồ — tới 730 Wp.German brand, strong in large formats. The map's highest power — up to 730 Wp.

730 Wp~23.5%Isc 18.49A15/30ny

Nhóm back-contact hiệu suất caoHigh-efficiency back-contact

Toàn bộ điện cực ở mặt sau — hiệu suất cao nhất, hệ số nhiệt tốt hơn (~−0.26%/°C), mặt trước phẳng đẹp.All electrodes on the rear — top efficiency, a better temp. coefficient (~−0.26%/°C), a clean flat front.

02 hãngbrands

Bảng tổng dòng flagshipFlagship summary table

Dòng flagship loại N hiện hành của mỗi hãng, đối chiếu datasheet.Each brand's current N-type flagship, cross-checked against datasheets.

HãngBrand Dòng flagshipFlagship line Công nghệTechnology Dải công suấtPower range Hiệu suấtEfficiency Bảo hànhWarranty
JA SolarDeepBlue 4.0 ProTOPCon580–605 Wp (khổ 72)(72-cell)~23.0%12 / 30 nămyr
Jinko SolarTiger Neo (HOT 3.0)TOPCon580–605 Wp (khổ 72)(72-cell)~22.8%12 / 30 nămyr
Trina SolarVertex Ni-TOPCon695–720 Wp (khổ 132)(132-cell)~23.2%12 / 30 nămyr
Canadian SolarTOPHiKu6 / TOPBiHiKu6TOPCon560–585 Wp (khổ 132)(132-cell)~22.6%12 / 30 nămyr
AE SolarMeteorTOPCon700–730 Wp (khổ 132)(132-cell)~23.5%15 / 30 nămyr
AIKOComet / NeostarABC back-contact600–620 Wp (Comet 72)(Comet 72)~24.0%15 / 30 nămyr
LONGiHi-MO X10HPBC back-contact630–650 Wp (khổ 72)(72-cell)~24.1%15 / 30 nămyr

Chiều sâu kỹ thuậtTechnical depth

TOPCon và back-contact quyết định cả hiệu suất lẫn hệ số nhiệt. Back-contact đưa điện cực ra mặt sau nên mặt trước thu sáng trọn vẹn, hệ số nhiệt ~−0.26%/°C so với ~−0.29%/°C của TOPCon — chênh nhỏ này cộng dồn qua giờ nắng nóng thành khác biệt sản lượng năm.TOPCon vs back-contact drives both efficiency and temperature coefficient. Back-contact moves electrodes to the rear for a fully light-collecting front, ~−0.26%/°C versus ~−0.29%/°C — a small gap that compounds across hot hours into real annual-yield difference.

Ghi nhớ cho SalesSales note

Đừng so theo công suất một tấm — hỏi ưu tiên trước. Trọng hiệu suất & thẩm mỹ trên mái hẹp → back-contact (AIKO, LONGi). Cân bằng giá & độ ổn định → TOPCon (JA, Jinko, Trina, Canadian). Hệ quy mô lớn cần ít tấm nhiều watt → khổ 132 (AE, Trina), nhưng nhắc kiểm tra giới hạn dòng MPPT.Don't compare by single-panel watts — ask priority first. Efficiency & aesthetics on a tight roof → back-contact (AIKO, LONGi). Balanced price & stability → TOPCon (JA, Jinko, Trina, Canadian). Large systems wanting fewer high-watt panels → 132-cell (AE, Trina), but flag the MPPT current limit.

Xem trang chi tiết từng hãngView each brand's detail page

So sánh sâu ba tấm pin tiêu biểuDeep-compare three notable panels

JA 640W, AIKO 655W và AE 730W — đối chiếu cạnh nhau từng dòng thông số, hoặc xem tiếp bản đồ biến tần để ghép đúng hệ.JA 640W, AIKO 655W and AE 730W — compared spec by spec, or move on to the inverter map to complete the system.