The Trina Solar Vertex N Redefines a High-efficiency Solar Product
Vertex N
Nhà tiên phong từ 1997, dẫn đầu phân khúc tấm khổ lớn với Vertex N i-TOPCon 720W.A 1997 pioneer leading the large-format segment with Vertex N i-TOPCon modules up to 720W.
Ảnh · Sản phẩmImage · Product Trina Solar là một trong những thương hiệu tấm pin lâu đời và có sản lượng lớn nhất thế giới. Hãng định vị mạnh ở phân khúc tấm khổ lớn với dòng Vertex N i-TOPCon, hướng đến các dự án quy mô lớn cần ít tấm nhưng nhiều watt trên từng tấm.
Thành lập năm 1997 tại Changzhou, Trung Quốc, Trina Solar là một trong những hãng có lịch sử dài nhất trong ngành pin mặt trời. Hãng niêm yết trên sàn STAR Market của Thượng Hải (mã 688599) từ năm 2020 và duy trì chuẩn Bloomberg Tier 1 nhiều năm liên tiếp. Trina cùng Jinko thuộc nhóm dẫn đầu về tổng sản lượng module xuất xưởng toàn cầu.
Dòng flagship Vertex N dùng công nghệ i-TOPCon (improved TOPCon) loại N, hai mặt kính phát điện, khổ 132 tế bào. Khổ 132 cho tấm kích thước lớn hơn (2384×1303 mm) và công suất mỗi tấm đẩy lên tới 720W. Hệ số nhiệt Pmax khoảng −0.29%/°C, nhất quán với nhóm TOPCon loại N.
Model tiêu biểu là TSM-NEG21C.20 720W: khổ 132 tế bào, dải công suất 695–720W, hiệu suất tới ~23.2%. Trọng lượng ~38.3 kg mỗi tấm cần lưu ý khi thi công mái. Dòng làm việc cao của tấm khổ 132 cần kiểm tra giới hạn dòng MPPT của biến tần trước khi thiết kế chuỗi.
Vertex N phù hợp cho dự án quy mô lớn như nhà xưởng, trang trại điện mặt trời, nơi cần tối thiểu số tấm trên từng dãy để giảm công lắp đặt và chi phí dây cáp. Với mái nhà dân dụng diện tích vừa, cân nhắc kỹ dòng làm việc cao và trọng lượng mỗi tấm.
Tấm Vertex N 720W có dòng làm việc cao: PHẢI kiểm tra giới hạn dòng MPPT của biến tần trước khi chốt thiết kế chuỗi, nếu không biến tần sẽ cắt bớt công suất. Ưu điểm chính khi tư vấn: ít tấm hơn trên cùng công suất hệ thống, giảm công lắp đặt và chi phí đầu nối.
Thông số đã đối chiếu datasheet chính thức.Specs cross-checked against official datasheets.
| Công nghệ | i-TOPCon loại N |
|---|---|
| Pmax | 720 W (dải 695–720 W) |
| Hiệu suất | tới ~23.2% |
| Hệ số nhiệt Pmax | ~−0.29%/°C |
| Kích thước | 2384×1303×33 mm, ~38.3 kg |
| Suy giảm năm đầu | dưới 1% |
| Suy giảm năm tiếp | ~0.40%/năm |
| Bifacial | Có (hai mặt kính) |
Giới thiệu, lắp đặt và đánh giá từ nhà sản xuất và nguồn uy tín — bấm để phát trực tiếp.Intros, installs and reviews from the maker and trusted sources — click to play.
Vertex N