JA Solar DeepBlue 4.0 Pro – The Next-Gen N-Type Solar Module Explained
DeepBlue 4.0 Pro
Hãng TOPCon phổ thông lâu đời tại Việt Nam với dòng DeepBlue 4.0 Pro hiệu suất cân bằng, giá hợp lý.A veteran TOPCon staple in Vietnam: DeepBlue 4.0 Pro balances efficiency, durability, and value.
Ảnh · Sản phẩmImage · Product JA Solar là một trong những hãng tấm pin có mặt sớm và rộng nhất tại thị trường Việt Nam. Định vị ở nhóm TOPCon phổ thông, dòng DeepBlue 4.0 Pro cân bằng giữa hiệu suất ổn định, suy giảm thấp và giá hợp lý, lựa chọn an toàn cho phần lớn dự án dân dụng và thương mại.
Thành lập năm 2005, trụ sở tại Bắc Kinh, JA Solar niêm yết trên sàn Thâm Quyến (SZSE) với mã 002459 từ năm 2019. Hãng đạt chuẩn Bloomberg Tier 1 và nằm trong nhóm các nhà sản xuất sản lượng lớn nhất toàn cầu, với mạng lưới phân phối phủ rộng tại Việt Nam đảm bảo nguồn cung và hỗ trợ bảo hành dài hạn.
Dòng flagship DeepBlue 4.0 Pro dùng tế bào loại N TOPCon với công nghệ tế bào mà hãng gọi là Bycium+, hai mặt kính phát điện cả hai mặt. TOPCon cho hiệu suất cao hơn PERC thế hệ trước, hệ số nhiệt Pmax ở mức −0.29%/°C và suy giảm hàng năm khoảng 0.40%, nhất quán với cả nhóm TOPCon phổ thông.
Model khổ 72 tế bào tiêu biểu là JAM72D40-595/MB, đã đối chiếu datasheet hãng, xem bảng thông số phía trên. Ngoài khổ 72, JA Solar còn có dải khổ lớn hơn như JAM72D42-LB 640W (đã so sánh sâu ở KB 02-03). Cùng một tên dòng DeepBlue có nhiều mã công suất; luôn tra đúng mã khi thiết kế chuỗi.
JA Solar phù hợp với phần lớn dự án mái nhà dân dụng và thương mại cần thương hiệu uy tín, nguồn cung dồi dào và giá tốt. Đây là “lựa chọn an toàn” khi khách không có yêu cầu đặc biệt về hiệu suất tối đa (back-contact) hay công suất lớn trên từng tấm (khổ 132).
Khi so JA với AIKO hoặc LONGi, nhấn vào cân bằng giá-hiệu suất. Khi khách hỏi về JAM72D42-LB 640W (dòng lớn hơn), tham chiếu thêm bảng so sánh KB 02-03 để giải thích chênh lệch hiệu suất và dòng làm việc. Luôn xác nhận mã model đúng với công suất đang nhập vì cùng dòng DeepBlue có nhiều dải Pmax.
Thông số đã đối chiếu datasheet chính thức.Specs cross-checked against official datasheets.
| Công nghệ | TOPCon loại N (Bycium+) |
|---|---|
| Pmax | 595 W (dải 580–605 W) |
| Hiệu suất | ~23.0% |
| Voc | 52.58 V |
| Vmp | 44.64 V |
| Isc | 13.99 A |
| Imp | 13.33 A |
| Hệ số nhiệt Pmax | −0.29%/°C |
| Suy giảm năm đầu | dưới 1% |
| Suy giảm năm tiếp | ~0.40%/năm |
| Bifacial | Có (hai mặt kính) |
Giới thiệu, lắp đặt và đánh giá từ nhà sản xuất và nguồn uy tín — bấm để phát trực tiếp.Intros, installs and reviews from the maker and trusted sources — click to play.
DeepBlue 4.0 Pro
DeepBlue 4.0 Pro